用意
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dụng ý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
用意 nghĩa là chuẩn bị.
Nghĩa của 用意
Danh từ
- Chuẩn bị.
Câu ví dụ với 用意
- 位置について、用意、ドン。 Vào vị trí, sẵn sàng, bơi!Tatoeba #191141
- 夕食の用意が出来ました。 Bữa tối xong rồi.Tatoeba #79094
- あなたの用意が出来次第出発しましょう。 Khi nào bạn chuẩn bị xong chúng ta sẽ xuất phát nhé.Tatoeba #183007
- 彼女は昼食の用意をした。 Cô ấy đã sẫn sàng cho bữa chưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preparation; arrangements; provision; getting ready; laying out (e.g. a meal)
Câu hỏi thường gặp
用意 nghĩa là gì?
用意 (danh từ) nghĩa là chuẩn bị.
用意 đọc là gì?
用意 đọc là ようい (romaji: yōi).
Âm Hán Việt của 用意 là gì?
Âm Hán Việt của 用意 là "dụng ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.