TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

意志力(いしりょく)

いしりょくishiryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ý CHÍ LỰC 意 ý·志 chí·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ý chí lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

意志力 nghĩa là ý chí.

Nghĩa của 意志力

Danh từ

  1. Ý chí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ willpower

Câu hỏi thường gặp

意志力 nghĩa là gì?

意志力 (danh từ) nghĩa là ý chí.

意志力 đọc là gì?

意志力 đọc là いしりょく (romaji: ishiryoku).

Âm Hán Việt của 意志力 là gì?

Âm Hán Việt của 意志力 là "ý chí lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.