TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

意識(いしき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いしきishiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ý THỨC 意 ý·識 thức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

意識 nghĩa là ý thức.

Nghĩa của 意識

Danh từ

  1. Ý thức. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 意識

Câu ví dụ với 意識

  • 持続可能な発展に対する自然文化遺産の価値について、国民の意識向上に向けて、様々な活動を広げていきたいと思います。 Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.Tatoeba #8847718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consciousness
  • Danh từ becoming aware (of); awareness; sense
  • Danh từ mano-vijnana (mental consciousness, cognizer of sensory information)

Câu hỏi thường gặp

意識 nghĩa là gì?

意識 (danh từ) nghĩa là ý thức.

意識 đọc là gì?

意識 đọc là いしき (romaji: ishiki).

Âm Hán Việt của 意識 là gì?

Âm Hán Việt của 意識 là "ý thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.