意識
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
意識 nghĩa là ý thức.
Nghĩa của 意識
Danh từ
- Ý thức. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 意識
Câu ví dụ với 意識
- 持続可能な発展に対する自然文化遺産の価値について、国民の意識向上に向けて、様々な活動を広げていきたいと思います。 Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.Tatoeba #8847718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consciousness
- Danh từ becoming aware (of); awareness; sense
- Danh từ mano-vijnana (mental consciousness, cognizer of sensory information)
Câu hỏi thường gặp
意識 nghĩa là gì?
意識 (danh từ) nghĩa là ý thức.
意識 đọc là gì?
意識 đọc là いしき (romaji: ishiki).
Âm Hán Việt của 意識 là gì?
Âm Hán Việt của 意識 là "ý thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.