TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

意味論(いみろん)

いみろんimiron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ý VỊ LUẬN 意 ý·味 vị·論 luận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ý vị luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

意味論 nghĩa là ngữ nghĩa học.

Nghĩa của 意味論

Danh từ

  1. Ngữ nghĩa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semantics; the study of meaning

Câu hỏi thường gặp

意味論 nghĩa là gì?

意味論 (danh từ) nghĩa là ngữ nghĩa học.

意味論 đọc là gì?

意味論 đọc là いみろん (romaji: imiron).

Âm Hán Việt của 意味論 là gì?

Âm Hán Việt của 意味論 là "ý vị luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.