意図
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
意図 nghĩa là ý đồ, ý định.
Nghĩa của 意図
Danh từ
- Ý đồ, ý định. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 意図
- このスローガンは国民を奮い立たせる意図で作られた。 Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223613
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intention; aim; design
Câu hỏi thường gặp
意図 nghĩa là gì?
意図 (danh từ) nghĩa là ý đồ, ý định.
意図 đọc là gì?
意図 đọc là いと (romaji: ito).
Âm Hán Việt của 意図 là gì?
Âm Hán Việt của 意図 là "ý đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.