意見
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
意見 nghĩa là ý kiến, kiến giải.
Nghĩa của 意見
Danh từ
- Ý kiến, kiến giải. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 意見
- 彼は彼女の意見を採用した。 Anh ấy đã làm theo ý kiến của cô ấy.Tatoeba #100936
- 彼の意見には重みがある。 Ý kiến của nó thật nặng đô.Tatoeba #118176
- 基本的にあなたの意見に賛成です。 Về cơ bản, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.Tatoeba #183524
- 我々はお互いに身振りで意見を伝えあった。 Chúng tôi truyền đạt ý tưởng cho nhau bằng cử chỉ.Tatoeba #186118
- どうして彼女が僕の意見に反対なのか分からない。 Tôi không hiểu vì sao cô ấy phản đối ý kiến của tôi.Tatoeba #201413
- しかしながら、私はあなたの御意見に賛成できません。 Mặc dù vậy, tôi không thể tán thành với ý kiến của bạn.Tatoeba #216262
- その俳優がとても才能があることについては、あなたと同じ意見です。 Tôi đồng ý với bạn diễn viên đó rất tài năng.Tatoeba #207264
- 不動産が高すぎるという意見に賛成だ。 Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85052
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opinion; view; comment
- Danh từ scolding; reprimand; rebuke; admonition; cautioning
Câu hỏi thường gặp
意見 nghĩa là gì?
意見 (danh từ) nghĩa là ý kiến, kiến giải.
意見 đọc là gì?
意見 đọc là いけん (romaji: iken).
Âm Hán Việt của 意見 là gì?
Âm Hán Việt của 意見 là "ý kiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.