意義素
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ý nghĩa tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
意義素 nghĩa là nghĩa vị.
Nghĩa của 意義素
Danh từ
- Nghĩa vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sememe; semanteme; irreducible unit of meaning
Câu hỏi thường gặp
意義素 nghĩa là gì?
意義素 (danh từ) nghĩa là nghĩa vị.
意義素 đọc là gì?
意義素 đọc là いぎそ (romaji: igiso).
Âm Hán Việt của 意義素 là gì?
Âm Hán Việt của 意義素 là "ý nghĩa tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.