TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不注意(ふちゅうい)

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ふちゅういfuchūi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT CHÚ Ý 不 bất·注 chú·意 ý

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất chú ý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不注意 nghĩa là bất cẩn, sự bất cẩn.

Nghĩa của 不注意

Danh từ

  1. Bất cẩn, sự bất cẩn.

Câu ví dụ với 不注意

  • 彼女は自分の不注意を恥じた。 Cô ấy xấu hổ vì sự sơ xuất của mình.Tatoeba #88987
  • 事故はしばしば不注意から生じる。 Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.Tatoeba #150834
  • 彼女は不注意な間違いにまごついて、わっと泣き出した。 Bối rối vì sai lầm của mình, cô ấy đã bật khóc.Tatoeba #86982
  • 彼女の車は不注意から門柱にぶつかった。 Cô ta đã bất cẩn để xe tông vào cạnh cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carelessness; inattention; thoughtlessness; negligence

Câu hỏi thường gặp

不注意 nghĩa là gì?

不注意 (danh từ) nghĩa là bất cẩn, sự bất cẩn.

不注意 đọc là gì?

不注意 đọc là ふちゅうい (romaji: fuchūi).

Âm Hán Việt của 不注意 là gì?

Âm Hán Việt của 不注意 là "bất chú ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.