TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

意気込(いきご)み

từ thông dụng
いきごみikigomi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 意 ý·気 khí·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

意気込み nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Nghĩa của 意気込み

Danh từ

  1. Sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Cách viết khác: 意気ごみ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ardor; enthusiasm

Câu hỏi thường gặp

意気込み nghĩa là gì?

意気込み (danh từ) nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.

意気込み đọc là gì?

意気込み đọc là いきごみ (romaji: ikigomi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.