意味合い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
意味合い nghĩa là sắc thái.
Nghĩa của 意味合い
Danh từ
- Sắc thái.
Cách viết khác: 意味あい, 意味合
Câu ví dụ với 意味合い
- 日本語では、同じ言葉でも表記を変えることで、微妙に違った意味合いやニュアンスを表現することができる。 Trong tiếng Nhật, bằng việc thay đổi cách viết của cùng một từ, người viết có thể biểu đạt một hàm ý hoặc sắc thái hơi khác so với từ gốc.Tatoeba #2686962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ implication; nuance; shade of meaning; connotation
Câu hỏi thường gặp
意味合い nghĩa là gì?
意味合い (danh từ) nghĩa là sắc thái.
意味合い đọc là gì?
意味合い đọc là いみあい (romaji: imiai).