意味
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
意味 nghĩa là ý nghĩa, ý vị, hiểu, có nghĩa.
Nghĩa của 意味
Danh từ
- Ý nghĩa.
- 自由の意味Ý nghĩa của tự do.
- Ý vị, hiểu. (từ Hán Việt tương đồng)
Động từ
- Có nghĩa.
Từ liên quan với 意味
Từ ghép có 意味
Câu ví dụ với 意味
- この単語はどういう意味ですか。 Từ này có nghĩa là gì?Tatoeba #220644
- この文の意味は曖昧だ。 Nghĩa của câu này mơ hồ.Tatoeba #76725
- 四半期1.2%の成長は年率4.9%の成長率を意味する。 Chỉ số tăng trưởng theo quý là 1,2% đồng nghĩa với việc chỉ số tăng trưởng theo năm là 4.9%.Tatoeba #168956
- 彼にはこの言葉がどんな意味を持つのか全くわからなかった。 Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì.Tatoeba #119001
- 私の言う意味が分かりますか。 Bạn hiểu ý tôi nói rồi chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163708
- この句はどう意味ですか。 Cụm từ này nghĩa là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222280
- おっしゃる意味がわかりませんが。 Tôi không hiểu ý của bạn là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227633
- この単語の意味がわからないのですが。 Tôi không hiểu từ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220652
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meaning; significance; sense
Câu hỏi thường gặp
意味 nghĩa là gì?
意味 (danh từ, động từ) nghĩa là ý nghĩa, ý vị, hiểu, có nghĩa.
意味 đọc là gì?
意味 đọc là いみ (romaji: imi).
Âm Hán Việt của 意味 là gì?
Âm Hán Việt của 意味 là "ý vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.