年
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
年 nghĩa là năm.
Nghĩa của 年
Danh từ
- Năm.
Từ liên quan với 年
Từ ghép có 年
- 少年 — Thiếu niên, trai, con trai, chàng trai.
- 今年 — Năm nay.
- 年間 — Năm.
- 去年 — Năm ngoái, năm rồi.
- 年齢 — Tuổi.
- 昨年 — Năm ngoái, năm rồi.
- 来年 — Năm sau, sang năm.
- 年をとる — Tuổi.
- 毎年 — Mỗi năm, hằng năm.
- 青年 — Thanh niên.
- 年代 — Niên đại, kỷ.
- 年金 — Niên kim, lương hưu, niên khoản, hưu bổng.
- 新年 — Tân niên, năm mới, tết.
- 未成年 — Vị thành niên.
- 青少年 — Thanh thiếu niên.
- 中年 — Trung niên.
- 老年 — Tuổi già.
- 年鑑 — Niên giám, lịch thư.
- 十年 — Thập niên, thập kỷ.
- 一昨年 — Năm kia.
- 光年 — Quang niên, năm ánh sáng.
- 再来年 — Năm sau nữa.
- 本年 — Năm nay.
- 年号 — Niên hiệu.
- 閏年 — Năm nhuận, năm nhuần.
- 千年 — Thiên niên kỷ.
- 年頃日頃 — Ngày nay.
- 編年 — Niên đại học.
Câu ví dụ với 年
- 日本を出てから10年になる。 Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.Tatoeba #122378
- 彼女が死んでから10年になる。 Bà ấy qua đời đã 10 năm.Tatoeba #95396
- 祖父は5年前に他界した。 Ông tôi đã mất 5 năm trước.Tatoeba #140718
- 私は1977年に大阪で生まれた。 Tôi sinh ra ở Osaka vào năm 1977.Tatoeba #162078
- 1980年は私が生まれた年です。 Năm 1980 là năm tôi được sinh ra.Tatoeba #235891
- 国連のビルは1952年に建てられた。 Tòa nhà Liên Hợp Quốc được xây vào năm 1952.Tatoeba #173008
- その蝶は成虫になるまでに2年かかる。 Loài bướm đó trưởng thành trong hai năm.Tatoeba #207776
- 1990年の主な出来事は何でしたか。 Vào năm 1990, sự kiện quan trọng nào đã xảy ra?Tatoeba #235888
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ year
- Trợ số từ counter for years (e.g. of an era), grades (e.g. school)
- Danh từ period of an apprentice's contract (usu. ten years) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
年 nghĩa là gì?
年 (danh từ) nghĩa là năm.
年 đọc là gì?
年 đọc là ねん (romaji: nen).
Âm Hán Việt của 年 là gì?
Âm Hán Việt của 年 là "niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.