Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
光年 nghĩa là quang niên, năm ánh sáng.
Nghĩa của 光年
Danh từ
Quang niên, năm ánh sáng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ light-year
Câu hỏi thường gặp
光年 nghĩa là gì?
光年 (danh từ) nghĩa là quang niên, năm ánh sáng.
光年 đọc là gì?
光年 đọc là こうねん (romaji: kōnen).
Âm Hán Việt của 光年 là gì?
Âm Hán Việt của 光年 là "quang niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.