TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

今年(ことし)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ことしkotoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM NIÊN 今 kim·年 niên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim niên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

今年 nghĩa là năm nay.

Nghĩa của 今年

Danh từ

  1. Năm nay.

Cách viết khác: こんねん

Câu ví dụ với 今年

  • 両親は私の今年の成績に満足した。 Bố mẹ tôi thỏa mãn với thành tích năm nay của tôi.Tatoeba #78003
  • 今年、注目している選手は誰ですか。 Năm nay, tuyển thủ đang được chú ý là ai vậy?Tatoeba #171411
  • 今年の夏は外国に行けるとは期待しない方がいい。 Đừng hi vọng là có thể đi nước ngoài vào mùa hè năm nay.Tatoeba #171390
  • 今年の終わりに経済危機がくるだろう。 Sẽ có một đợt khủng hoảng kinh tế vào cuối năm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171375
  • 我々は今年の夏はひどい水不足に苦しんでいる。 Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185842

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ this year

Câu hỏi thường gặp

今年 nghĩa là gì?

今年 (danh từ) nghĩa là năm nay.

今年 đọc là gì?

今年 đọc là ことし (romaji: kotoshi).

Âm Hán Việt của 今年 là gì?

Âm Hán Việt của 今年 là "kim niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.