TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年頃日頃(としごろひごろ)

としごろひごろtoshigorohigoro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN KHOẢNH NHẬT KHOẢNH 年 niên·頃 khoảnh·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên khoảnh nhật khoảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

年頃日頃 nghĩa là ngày nay.

Nghĩa của 年頃日頃

Danh từ

  1. Ngày nay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ these days

Câu hỏi thường gặp

年頃日頃 nghĩa là gì?

年頃日頃 (danh từ) nghĩa là ngày nay.

年頃日頃 đọc là gì?

年頃日頃 đọc là としごろひごろ (romaji: toshigorohigoro).

Âm Hán Việt của 年頃日頃 là gì?

Âm Hán Việt của 年頃日頃 là "niên khoảnh nhật khoảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.