年頃日頃
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên khoảnh nhật khoảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
年頃日頃 nghĩa là ngày nay.
Nghĩa của 年頃日頃
Danh từ
- Ngày nay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ these days
Câu hỏi thường gặp
年頃日頃 nghĩa là gì?
年頃日頃 (danh từ) nghĩa là ngày nay.
年頃日頃 đọc là gì?
年頃日頃 đọc là としごろひごろ (romaji: toshigorohigoro).
Âm Hán Việt của 年頃日頃 là gì?
Âm Hán Việt của 年頃日頃 là "niên khoảnh nhật khoảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.