年
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
年 nghĩa là năm, tuổi.
Nghĩa của 年
Danh từ
- Năm.
- Tuổi.
Cách viết khác: 歳
Từ ghép có 年
- 少年 — Thiếu niên, trai, con trai, chàng trai.
- 今年 — Năm nay.
- 年間 — Năm.
- 去年 — Năm ngoái, năm rồi.
- 年齢 — Tuổi.
- 昨年 — Năm ngoái, năm rồi.
- 来年 — Năm sau, sang năm.
- 年をとる — Tuổi.
- 毎年 — Mỗi năm, hằng năm.
- 青年 — Thanh niên.
- 年代 — Niên đại, kỷ.
- 年金 — Niên kim, lương hưu, niên khoản, hưu bổng.
- 新年 — Tân niên, năm mới, tết.
- 未成年 — Vị thành niên.
- 青少年 — Thanh thiếu niên.
- 中年 — Trung niên.
- 老年 — Tuổi già.
- 年鑑 — Niên giám, lịch thư.
- 十年 — Thập niên, thập kỷ.
- 一昨年 — Năm kia.
- 光年 — Quang niên, năm ánh sáng.
- 再来年 — Năm sau nữa.
- 本年 — Năm nay.
- 年号 — Niên hiệu.
- 閏年 — Năm nhuận, năm nhuần.
- 千年 — Thiên niên kỷ.
- 年頃日頃 — Ngày nay.
- 編年 — Niên đại học.
Câu ví dụ với 年
- 1980年は私が生まれた年です。 Năm 1980 là năm tôi được sinh ra.Tatoeba #235891
- 戦争が終わった年に、私は生まれた。 Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc.Tatoeba #141297
- 私は彼が仕事についた年をおぼえています。 Tôi nhớ năm khi anh ấy nhận được một công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154477
- よいお年を。 Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192926
- 彼は私が思っていたよりも少しも年がいっていない。 Anh ấy không già như tớ nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ year
- Danh từ age; years
- Danh từ past one's prime; old age
Câu hỏi thường gặp
年 nghĩa là gì?
年 (danh từ) nghĩa là năm, tuổi.
年 đọc là gì?
年 đọc là とし (romaji: toshi).
Âm Hán Việt của 年 là gì?
Âm Hán Việt của 年 là "niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.