少年
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiếu niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
少年 nghĩa là thiếu niên, trai, con trai.
Nghĩa của 少年
Danh từ
- Thiếu niên, trai, con trai, chàng trai. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 少年
Câu ví dụ với 少年
- 少年はその鳥を網で捕まえた。 Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.Tatoeba #146581
- 彼が先日私が話していた少年です。 Cậu ấy là cậu bé mà ngày hôm trước tôi đã nói chuyện cùng.Tatoeba #119698
- 4人の少年たちが道を歩いている。 Bốn cậu bé đang đi bộ trên đường.Tatoeba #235198
- その少年は両親に付き添われてきた。 Cậu bé đó đi cùng bố mẹ mình.Tatoeba #209018
- 彼は少年のころとてもわんぱくだった。 Thời còn trẻ, anh ta là một người nghịch ngợm.Tatoeba #104074
- その少年は注目されたくて髪を染めた。 Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.Tatoeba #209046
- その少年は大人のような口の利き方をする。 Thằng bé ấy nói chuyện như người lớn.Tatoeba #209050
- その少年は成長して有名な音楽家になった。 Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.Tatoeba #209062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boy
- Danh từ juvenile; child
Câu hỏi thường gặp
少年 nghĩa là gì?
少年 (danh từ) nghĩa là thiếu niên, trai, con trai.
少年 đọc là gì?
少年 đọc là しょうねん (romaji: shōnen).
Âm Hán Việt của 少年 là gì?
Âm Hán Việt của 少年 là "thiếu niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.