TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年号(ねんごう)

JLPT N1 từ thông dụng
ねんごうnengō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN HIỆU 年 niên·号 hiệu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

年号 nghĩa là niên hiệu.

Nghĩa của 年号

Danh từ

  1. Niên hiệu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 年号

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 年号

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ name of an imperial era (e.g. Heisei, Shōwa); Japanese era name

Câu hỏi thường gặp

年号 nghĩa là gì?

年号 (danh từ) nghĩa là niên hiệu.

年号 đọc là gì?

年号 đọc là ねんごう (romaji: nengō).

Âm Hán Việt của 年号 là gì?

Âm Hán Việt của 年号 là "niên hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.