年号
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
年号 nghĩa là niên hiệu.
Nghĩa của 年号
Danh từ
- Niên hiệu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 年号
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 年号
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ name of an imperial era (e.g. Heisei, Shōwa); Japanese era name
Câu hỏi thường gặp
年号 nghĩa là gì?
年号 (danh từ) nghĩa là niên hiệu.
年号 đọc là gì?
年号 đọc là ねんごう (romaji: nengō).
Âm Hán Việt của 年号 là gì?
Âm Hán Việt của 年号 là "niên hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.