毎年
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mỗi niên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
毎年 nghĩa là mỗi năm, hằng năm.
Nghĩa của 毎年
Phó từ
- Mỗi năm, hằng năm.
Cách viết khác: まいねん
Câu ví dụ với 毎年
- 毎年、多くの日本人が海外へ旅行する。 Mỗi năm có nhiều người Nhật đi du lịch nước ngoài.Tatoeba #81256
- うちは家族で毎年冬スキーに行きます。 Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228146
- 父は毎年デトロイトへ仕事へ行っていた。 Hằng năm, bố đi Detroit để làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84351
- 米国全土では毎年膨大な数の若者が大学にはいる。 Hàng năm có một số lượng lớn thanh niên nhập học đại học trên khắp nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83489
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ every year; yearly; annually
Câu hỏi thường gặp
毎年 nghĩa là gì?
毎年 (phó từ) nghĩa là mỗi năm, hằng năm.
毎年 đọc là gì?
毎年 đọc là まいとし (romaji: maitoshi).
Âm Hán Việt của 毎年 là gì?
Âm Hán Việt của 毎年 là "mỗi niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.