年齢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên linh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
年齢 nghĩa là tuổi.
Nghĩa của 年齢
Danh từ
- Tuổi.
Cách viết khác: 年令
Câu ví dụ với 年齢
- 彼女は私と同じくらいの年齢です。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #89604
- 彼女は私くらいの年齢だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #89655
- 彼は車を運転できる年齢に十分達している。 Anh ấy đã đủ tuổi để lái ô tô.Tatoeba #104639
- 息子はまだ学校へ行く年齢ではありません。 Con trai tôi chưa đến tuổi đi học.Tatoeba #140056
- あなたの年齢は何歳ですか。 Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233058
- 彼らは同じ年齢です。 Họ cùng tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ age; years
Câu hỏi thường gặp
年齢 nghĩa là gì?
年齢 (danh từ) nghĩa là tuổi.
年齢 đọc là gì?
年齢 đọc là ねんれい (romaji: nenrei).
Âm Hán Việt của 年齢 là gì?
Âm Hán Việt của 年齢 là "niên linh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.