TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

閏年(うるうどし)

từ thông dụng
うるうどしurūdoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 閏 ?·年 niên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

閏年 nghĩa là năm nhuận, năm nhuần.

Nghĩa của 閏年

Danh từ

  1. Năm nhuận, năm nhuần.

Cách viết khác: うるう年, じゅんねん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leap year

Câu hỏi thường gặp

閏年 nghĩa là gì?

閏年 (danh từ) nghĩa là năm nhuận, năm nhuần.

閏年 đọc là gì?

閏年 đọc là うるうどし (romaji: urūdoshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.