年間
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
年間 nghĩa là năm.
Nghĩa của 年間
Danh từ
- Năm.
Câu ví dụ với 年間
- 私は彼と10年間つきあっている。 Tôi hẹn hò với anh ấy được 10 năm rồi.Tatoeba #154372
- 王子はその城に3年間監禁された。 Hoàng tử đã bị nhốt trong tòa lâu đài đó 3 năm.Tatoeba #188480
- 私はこれで4年間ずっとフランス語を学んでいる。 Cho đến bây giờ, tôi đã học tiếng Pháp suốt 4 năm.Tatoeba #160739
- 彼は五年間の刑務所暮らしの後、釈放されたそうだ。 Nghe nói là ông ta đã được trả tự do sau 5 năm ở tù.Tatoeba #107497
- 彼のお母さんは15年間前から薬局を経営している。 Mẹ anh ấy đã làm chủ một hiệu thuốc từ 15 năm trước.Tatoeba #116169
- 彼は二十年間先生をしている。 Anh ta đã dạy học hơn 20 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101536
- 私はここに三年間住んでいる。 Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (period of) a year
- Hậu tố during the era (of)
Câu hỏi thường gặp
年間 nghĩa là gì?
年間 (danh từ) nghĩa là năm.
年間 đọc là gì?
年間 đọc là ねんかん (romaji: nenkan).
Âm Hán Việt của 年間 là gì?
Âm Hán Việt của 年間 là "niên gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.