編年
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biên niên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
編年 nghĩa là niên đại học.
Nghĩa của 編年
Danh từ
- Niên đại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chronology
Câu hỏi thường gặp
編年 nghĩa là gì?
編年 (danh từ) nghĩa là niên đại học.
編年 đọc là gì?
編年 đọc là へんねん (romaji: hennen).
Âm Hán Việt của 編年 là gì?
Âm Hán Việt của 編年 là "biên niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.