未成年
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị thành niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
未成年 nghĩa là vị thành niên.
Nghĩa của 未成年
Danh từ
- Vị thành niên. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 未青年
Câu ví dụ với 未成年
- この映画は大人向けで未成年禁止です。 Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.Tatoeba #1268950
- トムは未成年だ。 Tom là trẻ vị thành niên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8614034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minority (i.e. being under age); minor; underage person
Câu hỏi thường gặp
未成年 nghĩa là gì?
未成年 (danh từ) nghĩa là vị thành niên.
未成年 đọc là gì?
未成年 đọc là みせいねん (romaji: miseinen).
Âm Hán Việt của 未成年 là gì?
Âm Hán Việt của 未成年 là "vị thành niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.