TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十年(じゅうねん)

じゅうねんjūnen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP NIÊN 十 thập·年 niên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thập niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

十年 nghĩa là thập niên, thập kỷ.

Nghĩa của 十年

Danh từ

  1. Thập niên, thập kỷ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 十年

  • 私は十年間海外で生活した。 Tôi sống ở nước ngoài được 10 năm.Tatoeba #992085
  • 日本を離れて十年になる。 Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.Tatoeba #1179138
  • 彼は二十年間先生をしている。 Anh ta đã dạy học hơn 20 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101536
  • 彼は二十年間教えている。 Anh ta đã dạy học hơn 20 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1086016
  • 彼は十年前に死んだ。 Ông ta chết được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104357

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ten years; decade

Câu hỏi thường gặp

十年 nghĩa là gì?

十年 (danh từ) nghĩa là thập niên, thập kỷ.

十年 đọc là gì?

十年 đọc là じゅうねん (romaji: jūnen).

Âm Hán Việt của 十年 là gì?

Âm Hán Việt của 十年 là "thập niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.