平面
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
平面 nghĩa là mặt phẳng.
Nghĩa của 平面
Danh từ
- Mặt phẳng.
Từ ghép có 平面
- 事象の地平面 — Chân trời sự kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ level surface; plane
Câu hỏi thường gặp
平面 nghĩa là gì?
平面 (danh từ) nghĩa là mặt phẳng.
平面 đọc là gì?
平面 đọc là へいめん (romaji: heimen).
Âm Hán Việt của 平面 là gì?
Âm Hán Việt của 平面 là "bình diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.