一昨年
JLPT N5 từ thông dụng
おととしototoshi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一昨年 nghĩa là năm kia.
Nghĩa của 一昨年
Danh từ
- Năm kia.
Cách viết khác: おと年, いっさくねん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ year before last
Câu hỏi thường gặp
一昨年 nghĩa là gì?
一昨年 (danh từ) nghĩa là năm kia.
一昨年 đọc là gì?
一昨年 đọc là おととし (romaji: ototoshi).