年代
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
年代 nghĩa là niên đại, kỷ.
Nghĩa của 年代
Danh từ
- Niên đại, kỷ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 年代
- 大地震が東京を破壊したのは1920年代のことだった。 Vào những năm 20 của thế kỷ 20, một trận động đất lớn đã phá hủy thành phố Tokyo.Tatoeba #137396
- 1960年代に日本では大学生による、政府に対するデモが起きた。 Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.Tatoeba #235901
- 誰も1990年代に何が起こるか知らない。 Không ai biết điều gì sẽ xảy ra vào thập niên 1990. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ age; era; period; date
Câu hỏi thường gặp
年代 nghĩa là gì?
年代 (danh từ) nghĩa là niên đại, kỷ.
年代 đọc là gì?
年代 đọc là ねんだい (romaji: nendai).
Âm Hán Việt của 年代 là gì?
Âm Hán Việt của 年代 là "niên đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.