来年
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lai niên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
来年 nghĩa là năm sau, sang năm.
Nghĩa của 来年
Danh từ
- Năm sau, sang năm.
Cách viết khác: 來年
Từ ghép có 来年
- 再来年 — Năm sau nữa.
Câu ví dụ với 来年
- 健は来年で15歳になります。 Năm sau Ken sẽ 15 tuổi.Tatoeba #175548
- 私は来年留学するつもりです。 Năm sau tôi dự định sẽ đi du học.Tatoeba #152381
- 来年で彼は10年パリに住んでいることになる。 Năm tới đánh dấu 10 năm anh ta sống ở Paris.Tatoeba #78605
- 近所のアメリカ人は来年で日本に5年住んでいることになる。 Năm sau sẽ là tròn 5 năm kể từ khi người hàng xóm Mỹ của chúng ta bắt đầu sống ở Nhật Bản.Tatoeba #179811
- 来年君は何歳になりますか。 Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78575
- 来年で何歳になるんですか。 Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78583
- 君たちは来年何歳になりますか。 Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178776
- 父は来年海外旅行をする。 Cha tôi sẽ đi du lịch nước ngoài vào năm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ next year
Câu hỏi thường gặp
来年 nghĩa là gì?
来年 (danh từ) nghĩa là năm sau, sang năm.
来年 đọc là gì?
来年 đọc là らいねん (romaji: rainen).
Âm Hán Việt của 来年 là gì?
Âm Hán Việt của 来年 là "lai niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.