千年
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
千年 nghĩa là thiên niên kỷ.
Nghĩa của 千年
Danh từ
- Thiên niên kỷ.
Từ ghép có 千年
- 千年紀 — Thiên niên kỉ, thiên niên kỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thousand years; millennium; long time
Câu hỏi thường gặp
千年 nghĩa là gì?
千年 (danh từ) nghĩa là thiên niên kỷ.
千年 đọc là gì?
千年 đọc là せんねん (romaji: sennen).
Âm Hán Việt của 千年 là gì?
Âm Hán Việt của 千年 là "thiên niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.