年鑑
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên giám” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
年鑑 nghĩa là niên giám, lịch thư.
Nghĩa của 年鑑
Danh từ
- Niên giám, lịch thư. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yearbook; almanac; annual
Câu hỏi thường gặp
年鑑 nghĩa là gì?
年鑑 (danh từ) nghĩa là niên giám, lịch thư.
年鑑 đọc là gì?
年鑑 đọc là ねんかん (romaji: nenkan).
Âm Hán Việt của 年鑑 là gì?
Âm Hán Việt của 年鑑 là "niên giám". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.