TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年鑑(ねんかん)

JLPT N1 từ thông dụng
ねんかんnenkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN GIÁM 年 niên·鑑 giám

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên giám” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

年鑑 nghĩa là niên giám, lịch thư.

Nghĩa của 年鑑

Danh từ

  1. Niên giám, lịch thư. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yearbook; almanac; annual

Câu hỏi thường gặp

年鑑 nghĩa là gì?

年鑑 (danh từ) nghĩa là niên giám, lịch thư.

年鑑 đọc là gì?

年鑑 đọc là ねんかん (romaji: nenkan).

Âm Hán Việt của 年鑑 là gì?

Âm Hán Việt của 年鑑 là "niên giám". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.