TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

家(け)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA 家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 家

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố house; family

Từ ghép có 家

  • 家族 — Gia đình, gia tộc.
  • 政治家 — Chính trị gia, chính khách, nhà chính trị.
  • 作家 — Nhà văn, tác gia, tác giả.
  • 家庭 — Gia đình, gia tộc, nhà.
  • 家具 — Đồ nội thất.
  • 音楽家 — Nhạc sĩ.
  • 画家 — Họa sĩ.
  • 芸術家 — Nghệ sĩ, họa sĩ.
  • 小説家 — Tiểu thuyết gia.
  • 専門家 — Chuyên gia, nhà chuyên môn.
  • 一家 — Gia đình.
  • 国家 — Quốc gia, đất nước, nhà nước.
  • 家事 — Việc nhà.
  • 家賃 — Thuê.
  • 農家 — Nông gia, nông dân.
  • 実業家 — Thương gia, doanh nhân.
  • 作曲家 — Nhà soạn nhạc.
  • 建築家 — Kiến trúc sư.
  • 劇作家 — Kịch tác gia, nhà soạn kịch.
  • 評論家 — Bình luận viên, nhà phê bình.
  • 家屋 — Nhà, nhà ở.
  • 家内 — Vợ.
  • 家畜 — Gia súc, thú nuôi.
  • 家主 — Chủ nhà, địa chủ.
  • 写真家 — Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh.
  • 銀行家 — Chủ ngân hàng, chủ nhà băng.
  • 歴史家 — Nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
  • 企業家 — Chủ doanh nghiệp.
  • 王家 — Vương gia, hoàng gia, hoàng tộc.
  • 彫刻家 — Nhà điêu khắc.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.