TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

写真家(しゃしんか)

từ thông dụng
しゃしんかshashinka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢ CHÂN GIA 写 tả·真 chân·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tả chân gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

写真家 nghĩa là nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh.

Nghĩa của 写真家

Danh từ

  1. Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photographer

Câu hỏi thường gặp

写真家 nghĩa là gì?

写真家 (danh từ) nghĩa là nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh.

写真家 đọc là gì?

写真家 đọc là しゃしんか (romaji: shashinka).

Âm Hán Việt của 写真家 là gì?

Âm Hán Việt của 写真家 là "tả chân gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.