TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

建築家(けんちくか)

từ thông dụng
けんちくかkenchikuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN TRÚC GIA 建 kiến·築 trúc·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến trúc gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

建築家 nghĩa là kiến trúc sư.

Nghĩa của 建築家

Danh từ

  1. Kiến trúc sư.

Câu ví dụ với 建築家

  • これは有名な建築家によってデザインされた家だ。 Đây là một ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.Tatoeba #218067

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ architect

Câu hỏi thường gặp

建築家 nghĩa là gì?

建築家 (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư.

建築家 đọc là gì?

建築家 đọc là けんちくか (romaji: kenchikuka).

Âm Hán Việt của 建築家 là gì?

Âm Hán Việt của 建築家 là "kiến trúc gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.