家庭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia đình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
家庭 nghĩa là gia đình, gia tộc, nhà.
Nghĩa của 家庭
Danh từ
- Gia đình, gia tộc, nhà. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 家庭
Câu ví dụ với 家庭
- 男は家を造り女は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #127209
- 夫は家を作り、妻は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #84996
- 主婦は家庭の仕事がたくさんある。 Bà nội trợ có vô khối việc gia đình phải lo.Tatoeba #148687
- 慈愛は家庭から始まる。 Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150733
- 慈悲は家庭に始まる。 Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150728
- 愛は家庭から始まる。 Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ home; household; family; hearth
Câu hỏi thường gặp
家庭 nghĩa là gì?
家庭 (danh từ) nghĩa là gia đình, gia tộc, nhà.
家庭 đọc là gì?
家庭 đọc là かてい (romaji: katei).
Âm Hán Việt của 家庭 là gì?
Âm Hán Việt của 家庭 là "gia đình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.