TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

銀行家(ぎんこうか)

ぎんこうかginkōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 銀 ngân·行 hành·家 gia

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

銀行家 nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Nghĩa của 銀行家

Danh từ

  1. Chủ ngân hàng, chủ nhà băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banker; bank proprietor; bank manager

Câu hỏi thường gặp

銀行家 nghĩa là gì?

銀行家 (danh từ) nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

銀行家 đọc là gì?

銀行家 đọc là ぎんこうか (romaji: ginkōka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.