家主
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia chủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
家主 nghĩa là chủ nhà, địa chủ.
Nghĩa của 家主
Danh từ
- Chủ nhà, địa chủ.
Cách viết khác: いえぬし, いえあるじ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ landlord; landlady
- Danh từ house owner; home owner; head of the household
Câu hỏi thường gặp
家主 nghĩa là gì?
家主 (danh từ) nghĩa là chủ nhà, địa chủ.
家主 đọc là gì?
家主 đọc là やぬし (romaji: yanushi).
Âm Hán Việt của 家主 là gì?
Âm Hán Việt của 家主 là "gia chủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.