TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

農家(のうか)

JLPT N3 từ thông dụng
のうかnōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÔNG GIA 農 nông·家 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

農家 nghĩa là nông gia, nông dân.

Nghĩa của 農家

Danh từ

  1. Nông gia, nông dân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farmer; farming family
  • Danh từ farmhouse
  • Danh từ School of Agrarianism (China); School of Agronomists

Câu hỏi thường gặp

農家 nghĩa là gì?

農家 (danh từ) nghĩa là nông gia, nông dân.

農家 đọc là gì?

農家 đọc là のうか (romaji: nōka).

Âm Hán Việt của 農家 là gì?

Âm Hán Việt của 農家 là "nông gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.