家族
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
家族 nghĩa là gia đình, gia tộc.
Nghĩa của 家族
Danh từ
- Gia đình, gia tộc. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 家族
Câu ví dụ với 家族
- 目を覚ますと、家族が来ていた。 Khi cô tỉnh dậy, gia đình cô đã ở đó.Tatoeba #79939
- 母は家族の中で最も忙しい。 Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.Tatoeba #83014
- 家族がいるって素晴らしいことです。 Thật tuyệt vời khi có một gia đình.Tatoeba #186956
- ご家族はお元気ですか。 Gia đình bạn có khỏe không?Tatoeba #217191
- 友達も家族も皆死んでしまっています。 Bạn bè và người thân của tôi đã qua đời hết.Tatoeba #79292
- 彼女は私の家族の中で一番早く起きる。 Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.Tatoeba #89411
- 彼の家族の者たちは皆背が高い。 Cả nhà ảnh đều cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117943
- 家族について聞いてもいいですか。 Tôi có thể hỏi về gia đình bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ family
Câu hỏi thường gặp
家族 nghĩa là gì?
家族 (danh từ) nghĩa là gia đình, gia tộc.
家族 đọc là gì?
家族 đọc là かぞく (romaji: kazoku).
Âm Hán Việt của 家族 là gì?
Âm Hán Việt của 家族 là "gia tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.