TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小説家(しょうせつか)

từ thông dụng
しょうせつかshōsetsuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU THUYẾT GIA 小 tiểu·説 thuyết·家 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu thuyết gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

小説家 nghĩa là tiểu thuyết gia.

Nghĩa của 小説家

Danh từ

  1. Tiểu thuyết gia. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 小説家

  • 彼は小説家として私たちみんなに知られている。 Chúng tôi biết anh ấy như là một tiểu thuyết gia.Tatoeba #104130
  • 彼は小説家兼画家である。 Anh ấy là một tiểu thuyết gia kiêm hoạ sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ novelist; fiction writer

Câu hỏi thường gặp

小説家 nghĩa là gì?

小説家 (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết gia.

小説家 đọc là gì?

小説家 đọc là しょうせつか (romaji: shōsetsuka).

Âm Hán Việt của 小説家 là gì?

Âm Hán Việt của 小説家 là "tiểu thuyết gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.