TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

画家(がか)

JLPT N3 từ thông dụng
がかgaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 画 hoạ·家 gia

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

画家 nghĩa là họa sĩ.

Nghĩa của 画家

Danh từ

  1. Họa sĩ.

Từ ghép có 画家

Câu ví dụ với 画家

  • この画家は美しい絵画を創作する。 Người họa sĩ này vẽ nên những bức tranh đẹp.Tatoeba #222694
  • 彼は小説家兼画家である。 Anh ấy là một tiểu thuyết gia kiêm hoạ sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painter; artist

Câu hỏi thường gặp

画家 nghĩa là gì?

画家 (danh từ) nghĩa là họa sĩ.

画家 đọc là gì?

画家 đọc là がか (romaji: gaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.