画家
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
画家 nghĩa là họa sĩ.
Nghĩa của 画家
Danh từ
- Họa sĩ.
Từ ghép có 画家
- エロ漫画家 — Tác giả truyện tranh khiêu dâm.
Câu ví dụ với 画家
- この画家は美しい絵画を創作する。 Người họa sĩ này vẽ nên những bức tranh đẹp.Tatoeba #222694
- 彼は小説家兼画家である。 Anh ấy là một tiểu thuyết gia kiêm hoạ sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ painter; artist
Câu hỏi thường gặp
画家 nghĩa là gì?
画家 (danh từ) nghĩa là họa sĩ.
画家 đọc là gì?
画家 đọc là がか (romaji: gaka).