家屋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
家屋 nghĩa là nhà, nhà ở.
Nghĩa của 家屋
Danh từ
- Nhà, nhà ở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ house; building
Câu hỏi thường gặp
家屋 nghĩa là gì?
家屋 (danh từ) nghĩa là nhà, nhà ở.
家屋 đọc là gì?
家屋 đọc là かおく (romaji: kaoku).
Âm Hán Việt của 家屋 là gì?
Âm Hán Việt của 家屋 là "gia ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.