TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

劇作家(げきさっか)

げきさっかgekisakka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỊCH TÁC GIA 劇 kịch·作 tác·家 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kịch tác gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

劇作家 nghĩa là kịch tác gia, nhà soạn kịch.

Nghĩa của 劇作家

Danh từ

  1. Kịch tác gia, nhà soạn kịch. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: げきさくか

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playwright; dramatist

Câu hỏi thường gặp

劇作家 nghĩa là gì?

劇作家 (danh từ) nghĩa là kịch tác gia, nhà soạn kịch.

劇作家 đọc là gì?

劇作家 đọc là げきさっか (romaji: gekisakka).

Âm Hán Việt của 劇作家 là gì?

Âm Hán Việt của 劇作家 là "kịch tác gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.