TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

芸術家(げいじゅつか)

từ thông dụng
げいじゅつかgeijutsuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỆ THUẬT GIA 芸 nghệ·術 thuật·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghệ thuật gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

芸術家 nghĩa là nghệ sĩ, họa sĩ.

Nghĩa của 芸術家

Danh từ

  1. Nghệ sĩ, họa sĩ.

Câu ví dụ với 芸術家

  • 彼は芸術家としてたいへん才能がある。 Anh ấy là một nghệ nhân rất có năng lực.Tatoeba #107921
  • 私は絵はだめだけど姉は素晴らしい芸術家だ。 Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157930

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artist

Câu hỏi thường gặp

芸術家 nghĩa là gì?

芸術家 (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ, họa sĩ.

芸術家 đọc là gì?

芸術家 đọc là げいじゅつか (romaji: geijutsuka).

Âm Hán Việt của 芸術家 là gì?

Âm Hán Việt của 芸術家 là "nghệ thuật gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.