TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

専門家(せんもんか)

từ thông dụng
せんもんかsenmonka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUYÊN MÔN GIA 専 chuyên·門 môn·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyên môn gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

専門家 nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.

Nghĩa của 専門家

Danh từ

  1. Chuyên gia, nhà chuyên môn.

Câu ví dụ với 専門家

  • 彼はつりの専門家だ。 Anh ấy là một chuyên gia câu cá.Tatoeba #111875

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specialist; expert; professional; authority; pundit

Câu hỏi thường gặp

専門家 nghĩa là gì?

専門家 (danh từ) nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.

専門家 đọc là gì?

専門家 đọc là せんもんか (romaji: senmonka).

Âm Hán Việt của 専門家 là gì?

Âm Hán Việt của 専門家 là "chuyên môn gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.