TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

彫刻家(ちょうこくか)

ちょうこくかchōkokuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 彫 ?·刻 khắc·家 gia

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

彫刻家 nghĩa là nhà điêu khắc.

Nghĩa của 彫刻家

Danh từ

  1. Nhà điêu khắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engraver; carver; sculptor

Câu hỏi thường gặp

彫刻家 nghĩa là gì?

彫刻家 (danh từ) nghĩa là nhà điêu khắc.

彫刻家 đọc là gì?

彫刻家 đọc là ちょうこくか (romaji: chōkokuka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.