家事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
家事 nghĩa là việc nhà.
Nghĩa của 家事
Danh từ
- Việc nhà.
Câu ví dụ với 家事
- 私は一日中家事で忙しいのよ。 Tôi bận làm việc nhà cả ngày đấy.Tatoeba #236982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ housework; domestic chores
- Danh từ family affairs; household matters
Câu hỏi thường gặp
家事 nghĩa là gì?
家事 (danh từ) nghĩa là việc nhà.
家事 đọc là gì?
家事 đọc là かじ (romaji: kaji).
Âm Hán Việt của 家事 là gì?
Âm Hán Việt của 家事 là "gia sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.