TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

家賃(やちん)

JLPT N3 từ thông dụng
やちんyachin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 家 gia·賃 nhẫm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

家賃 nghĩa là thuê.

Nghĩa của 家賃

Danh từ

  1. Thuê.

Câu ví dụ với 家賃

  • 彼女は家賃の半分を払うのに同意した。 Cô ấy đồng ý trả một nửa tiền thuê nhà.Tatoeba #90844

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rent

Câu hỏi thường gặp

家賃 nghĩa là gì?

家賃 (danh từ) nghĩa là thuê.

家賃 đọc là gì?

家賃 đọc là やちん (romaji: yachin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.