家内
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
家内 nghĩa là vợ.
Nghĩa của 家内
Danh từ
- khiêm nhường ngữ Vợ.
Cách viết khác: やうち
Câu ví dụ với 家内
- 家内は今、夕食の支度をしている。 Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.Tatoeba #186896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (my) wife (khiêm nhường ngữ)
- Danh từ inside the home; one's family
Câu hỏi thường gặp
家内 nghĩa là gì?
家内 (danh từ) nghĩa là vợ.
家内 đọc là gì?
家内 đọc là かない (romaji: kanai).
Âm Hán Việt của 家内 là gì?
Âm Hán Việt của 家内 là "gia nội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.