TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

家内(かない)

JLPT N4 từ thông dụng
かないkanai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA NỘI 家 gia·内 nội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

家内 nghĩa là vợ.

Nghĩa của 家内

Danh từ

  1. khiêm nhường ngữ Vợ.

Cách viết khác: やうち

Câu ví dụ với 家内

  • 家内は今、夕食の支度をしている。 Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.Tatoeba #186896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (my) wife (khiêm nhường ngữ)
  • Danh từ inside the home; one's family

Câu hỏi thường gặp

家内 nghĩa là gì?

家内 (danh từ) nghĩa là vợ.

家内 đọc là gì?

家内 đọc là かない (romaji: kanai).

Âm Hán Việt của 家内 là gì?

Âm Hán Việt của 家内 là "gia nội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.