作家
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tác gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
作家 nghĩa là nhà văn, tác gia, tác giả.
Nghĩa của 作家
Danh từ
- Nhà văn, tác gia, tác giả. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 作家
- 劇作家 — Kịch tác gia, nhà soạn kịch.
Câu ví dụ với 作家
- 彼女は短編小説作家です。 Bà ấy viết truyện ngắn.Tatoeba #87955
- 私にはその作家が言わんとしていることが理解できない。 Tôi không thể hiểu ý của tác giả.Tatoeba #164694
- ほとんどの作家は批評に敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196149
- ほとんどの作家は批評に対して敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ author; writer; novelist; artist
Câu hỏi thường gặp
作家 nghĩa là gì?
作家 (danh từ) nghĩa là nhà văn, tác gia, tác giả.
作家 đọc là gì?
作家 đọc là さっか (romaji: sakka).
Âm Hán Việt của 作家 là gì?
Âm Hán Việt của 作家 là "tác gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.